văn xã

văn xã

Ban văn xã tổ chức một buổi triển lãm tranh dân gian trong làng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, ít dùng):
    • Văn hóa xã hội: "văn " từ ghép chỉ lĩnh vực văn hóa xã hội, thường xuất hiện trong các thuật ngữ hành chính hoặc học thuật thời kỳ trước.
    • Cơ quan hoặc ban chuyên trách: "văn " còn dùng để chỉ một ban, một bộ phận phụ trách các vấn đề văn hóa xã hội trong một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ban văn nhiệm vụ tổ chức các hoạt động văn hóa phúc lợi xã hội. (Ban văn phụ trách tổ chức sự kiện văn hóa chăm lo đời sống cộng đồng.)
    • Công tác văn được chú trọng trong kế hoạch phát triển của huyện. (Lĩnh vực văn hóa xã hội được ưu tiên trong kế hoạch phát triển địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "văn " trong ngữ cảnh lịch sử: thường gặp trong tên gọi các cơ quan thời kỳ trước năm 1975.
    • Ủy ban văn từng một bộ phận quan trọng trong chính quyền địa phương. (Ủy ban văn cơ quan phụ trách văn hóa xã hội trước đây.)
  • "văn " dưới góc nhìn học thuật: chỉ lĩnh vực nghiên cứu đan xen giữa văn hóa xã hội.
    • Môn văn học được giảng dạy trong một số trường đại học. (Ngành học nghiên cứu mối quan hệ giữa văn hóa xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Văn hóa (danh từ): tổng thể các giá trị tinh thần vật chất của một cộng đồng.
    • Văn hóa dân gian di sản quý báu. (Các giá trị truyền thống của cộng đồng.)
  • Xã hội (danh từ): cộng đồng người chung lối sống tổ chức.
    • Xã hội ngày càng phát triển. (Cộng đồng con người đang tiến bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Văn hóa - xã hội: cụm từ hiện đại thay thế cho "văn " trong ngữ cảnh chính thức.
    • Lĩnh vực văn hóa - xã hội được quan tâm đặc biệt. (Lĩnh vực văn hóa xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "văn ".

Từ chứa "văn xã"